ĐẠI DIỆN KINH DOANH

Chương trình khuyễn mãi cực Hấp dẫn trong năm 2024 tại Toyota Sông Lam

 

- Hỗ trợ mua xe trả góp đến 90%

 

- Tặng bộ phụ kiện giá trị cho khách hàng

 

- Cam kết giá bán tốt nhất khi mua xe

 

Hotline: 0913.096.359

Email: thuongtvld@gmail.com

Sản phẩm

Toyota Alphard 2024

Toyota Alphard 2024

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 5010 x 1850 x 1950
  • Chiều dài cơ sở (mm): 300
  • Dung tích bình nhiên liệu (L): 75
  • Số tự động 8 cấp
  • Dung tích xy lanh (cc): 2393
  • Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (205)275@6000
  • Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 430@1700-3600
4,370,000,000 VND
Toyota Alphard HEV 2024

Toyota Alphard HEV 2024

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 5010 x 1850 x 1950
  • Chiều dài cơ sở (mm): 300
  • Dung tích bình nhiên liệu (L): 75
  • Số tự động vô cấp
  • Dung tích xy lanh (cc): 2487
  • Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (138)185/6000
  • Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 233/4300-4500
4,475,000,000 VND
Toyota Innova Cross 2.0V 2024

Toyota Innova Cross 2.0V 2024

  • Số chỗ ngồi: 8 chỗ
  • Kiểu dáng: SUV
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Indonesia
  • Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1845 x 1790 mm
  • Chiều dài cơ sở (mm): 2850 mm
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 170 mm
  • Loại động cơ: Động cơ M20A-FKS
  • Dung tích xy lanh (cc): 1987
  • Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 128 (172)/6600
  • Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 205/4500-4900
810,000,000 VND
Toyota Innova Cross HEV 2024

Toyota Innova Cross HEV 2024

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Kiểu dáng: SUV
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Indonesia
  • Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm): 4755 x 1850 x 1790 mm
  • Chiều dài cơ sở (mm): 2850 mm
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 167 mm
  • Loại động cơ: Động cơ M20A-FXS
  • Dung tích xy lanh (cc): 1987
  • Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút): 112 (150)/6000
  • Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 188/4400-5200
990,000,000 VND
Toyota Yaris Cross

Toyota Yaris Cross

  • Ưu đãi Tiền Mặt hấp dẫn khi liên hệ trực tiếp
  • Hỗ trợ trả góp 80%, Lãi suất vay cực thấp
  • Xe có sẵn, Giao ngay
  • Tặng gói phụ kiện cao cấp theo xe
  • Với 5 tùy chọn màu sắc khác nhau như: Đen, Trắng ngọc trai, Cam/Đen, Ngọc lam/Đen, Trắng ngọc trai/Đen.
  • Liên hệ ngay để được biết thêm thông tin chi tiết về xe, kèm những ưu đãi hấp dẫn trong Tháng
650,000,000 VND
Toyota Yaris Cross HEV

Toyota Yaris Cross HEV

  • Ưu đãi Tiền Mặt hấp dẫn khi liên hệ trực tiếp
  • Hỗ trợ trả góp 80%, Lãi suất vay cực thấp
  • Xe có sẵn, Giao ngay
  • Tặng gói phụ kiện cao cấp theo xe
  • Với 5 tùy chọn màu sắc khác nhau như: Đen, Trắng ngọc trai, Cam/Đen, Ngọc lam/Đen, Trắng ngọc trai/Đen.
  • Liên hệ ngay để được biết thêm thông tin chi tiết về xe, kèm những ưu đãi hấp dẫn trong Tháng
765,000,000 VND
Toyota Wigo E

Toyota Wigo E

  • Toyota Wigo 5 Chỗ, Kiểu dáng Hatchback
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Kích thước (DxRxC): 3760 x 1665 x 1515 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2525 mm
  • Số sàn 5 cấp
  • Dung tích xy lanh (cc): 1198
  • Công suất tối đa (KW) HP/vòng/phút): (65) 87/6000
  • Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 113/4500
  • Hỗ trợ vay trả góp 80%, Xe có sẵn - Giao ngay
  • Màu sắc: Đỏ, Cam, Trắng, Bạc
360,000,000 VND
Toyota Wigo G

Toyota Wigo G

  • Toyota Wigo 5 Chỗ, Kiểu dáng Hatchback
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Kích thước (DxRxC): 3760 x 1665 x 1515 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2525 mm
  • Hộp số: Biến thiên vô cấp kép
  • Dung tích xy lanh (cc): 1198
  • Công suất tối đa (KW) HP/vòng/phút): (65) 87/6000
  • Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 113/4500
  • Hỗ trợ vay trả góp 80%, Xe có sẵn - Giao ngay
  • Màu sắc: Đỏ, Cam, Trắng, Bạc
405,000,000 VND
Toyota Vios 1.5G CVT 2024

Toyota Vios 1.5G CVT 2024

- Kích thước tổng thể(D x R x C) : 4425x1730x1475 mm

- Khoảng sáng gầm xe (mm): 133

- Động cơ: 2NR-FE (1.5L)

- Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)): (79)107/6000

- Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 140/4200

545,000,000 VND
Toyota Vios 1.5E CVT 2024

Toyota Vios 1.5E CVT 2024

- Kích thước tổng thể(D x R x C) : 4425x1730x1475 mm

- Khoảng sáng gầm xe (mm): 133

- Động cơ: 2NR-FE (1.5L)

- Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)): (79)107/6000

- Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 140/4200

488,000,000 VND
Toyota Vios 1.5E MT 2024

Toyota Vios 1.5E MT 2024

- Kích thước tổng thể(D x R x C) : 4425x1730x1475 mm

- Khoảng sáng gầm xe (mm): 133

- Động cơ: 2NR-FE (1.5L)

- Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)): (79)107/6000

- Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 140/4200

458,000,000 VND
Toyota Veloz Cross CVT (nhập khẩu nguyên chiếc)

Toyota Veloz Cross CVT (nhập khẩu nguyên chiếc)

Dài x Rộng x Cao (mm) 4.475 x 1.750 x 1.700 mm
Chiều dài cơ sở xe 2.750 mm
Động cơ xeXăng 1.5L
Công suất cực đại 106 mã lực tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoán cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút

638,000,000 VND
Toyota Veloz Cross CVT Top (nhập khẩu nguyên chiếc)

Toyota Veloz Cross CVT Top (nhập khẩu nguyên chiếc)

Dài x Rộng x Cao (mm) 4.475 x 1.750 x 1.700 mm
Chiều dài cơ sở xe 2.750 mm
Động cơ xe Xăng 1.5L
Công suất cực đại 106 mã lực tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoán cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút

660,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 1.8G

Toyota Corolla Altis 1.8G

  • Dài x Rộng x Cao (mm):  4630x1780x1435
  • Chiều dài cơ sở xe: 2700 mm
  • Khoảng sáng gầm xe: 142
  • Động cơ xe: Xăng 2ZR-FBE
  • Dung tích xy lanh: 1.798(cm3)
  • Công suất cực đại: 138/6.400(HP/ rpm)
  • Mô-men xoán cực đại: 172/4.000(Nm/ rpm)
725,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 1.8V

Toyota Corolla Altis 1.8V

  • Dài x Rộng x Cao (mm):  4630x1780x1435
  • Chiều dài cơ sở xe: 2700 mm
  • Khoảng sáng gầm xe: 142
  • Động cơ xe: Xăng 2ZR-FBE
  • Dung tích xy lanh: 1.798(cm3)
  • Công suất cực đại: 138/6.400(HP/ rpm)
  • Mô-men xoán cực đại: 172/4.000(Nm/ rpm)
780,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 1.8HEV

Toyota Corolla Altis 1.8HEV

  • Dài x Rộng x Cao (mm):  4630x1780x1435
  • Chiều dài cơ sở xe: 2700 mm
  • Khoảng sáng gầm xe: 142
  • Động cơ xe: Xăng 2ZR-FBE
  • Dung tích xy lanh: 1.798(cm3)
  • Công suất cực đại: 138/6.400(HP/ rpm)
  • Mô-men xoán cực đại: 172/4.000(Nm/ rpm)
878,000,000 VND
Toyota Camry 2.0Q 2024

Toyota Camry 2.0Q 2024

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1555kg,Động cơ xe Xăng 2.0L, Công suất cực đại 176 mã lực

1,220,000,000 VND
Toyota Camry 2.0G 2024

Toyota Camry 2.0G 2024

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1515kg,Động cơ xe Xăng 2.0L,Công suất cực đại 176 mã lực

1,105,000,000 VND
Toyota Camry 2.5HV 2024

Toyota Camry 2.5HV 2024

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1515kg,Động cơ xe Xăng 2.5L,Công suất cực đại 178 mã lực, Mô-men xoán cực đại 221 Nm

1,495,000,000 VND
Toyota Camry 2.5Q 2024

Toyota Camry 2.5Q 2024

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1515kg,Động cơ xe Xăng A25A-FKB,Công suất cực đại 209 mã lực,Mô-men xoán cực đại 250 Nm
 

1,405,000,000 VND
Toyota Avanza Premio MT

Toyota Avanza Premio MT

Toyota Toyota Avanza 1.5AT Số chỗ ngồi : 7 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 4 cấp

558,000,000 VND
Toyota Avanza Premio CVT

Toyota Avanza Premio CVT

Toyota Toyota Avanza 1.5AT Số chỗ ngồi : 7 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 4 cấp

598,000,000 VND
Toyota Raize 2024

Toyota Raize 2024

  • Động cơ xe 1.2L
  • Công suất cực đại 88 mã lực
  • Mô-men xoán cực đại 115Nm
498,000,000 VND
Toyota Yaris G (CVT)

Toyota Yaris G (CVT)

Toyota Yaris G (CVT) Số chỗ ngồi : 5 chỗ Kiểu dáng : Hatchback Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động vô cấp
684,000,000 VND
Corolla Cross 1.8G (Nhập Khẩu)

Corolla Cross 1.8G (Nhập Khẩu)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
760,000,000 VND
Corolla Cross 1.8V (Nhập Khẩu)

Corolla Cross 1.8V (Nhập Khẩu)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động vô cấp CVT
860,000,000 VND
Corolla Cross 1.8HV (Nhập Khẩu)

Corolla Cross 1.8HV (Nhập Khẩu)

Dài x Rộng x Cao (mm) 4.460 x 1.825 x 1.620 mm Động cơ xe xăng 2ZR-FE 1.8L Công suất cực đại 97 mã lực Mô-men xoán cực đại 142 mã lực Hệ thống túi khí 7 túi khí
955,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7V 4×4 AT (Máy xăng - Nhập khẩu)

Toyota Fortuner 2.7V 4×4 AT (Máy xăng - Nhập khẩu)

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động 6 cấp
1,319,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4L 4X4 MT (Nhập Khẩu)

Toyota Hilux 2.4L 4X4 MT (Nhập Khẩu)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Bán tải • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Số tay 6 cấp
668,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4MT 4x2 (Máy dầu)

Toyota Fortuner 2.4MT 4x2 (Máy dầu)

• Động cơ xe diesel 2GD-FTV 2.4L • Công suất cực đại 148 mã lực tại vòng tua 3.400 v/p • Mô-men xoán cực đại 400 Nm tại dải vòng tua 1.600-2.000 v/p • Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước + Số sàn 6 cấp/6MT
1,026,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4AT 4x2 (Máy dầu)

Toyota Fortuner 2.4AT 4x2 (Máy dầu)

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
1,118,000,000 VND
Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4 (Máy dầu)

Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4 (Máy dầu)

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
1,470,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.8AT 4x4 (Máy dầu)

Toyota Fortuner 2.8AT 4x4 (Máy dầu)

• Động cơ xe diesel 2GD-FTV 2.4L • Công suất cực đại 148 mã lực tại vòng tua 3.400 v/p • Mô-men xoán cực đại 400 Nm tại dải vòng tua 1.600-2.000 v/p • Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Số tự động 6 cấp/6AT
1,434,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 (Máy xăng - Nhập khẩu))

Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 (Máy xăng - Nhập khẩu))

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động 6 cấp
1,165,000,000 VND
Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4x2 (Máy dầu)

Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4x2 (Máy dầu)

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
1,259,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4L 4X2 AT (Nhập khẩu)

Toyota Hilux 2.4L 4X2 AT (Nhập khẩu)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Bán tải • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
706,000,000 VND

Top

 0913.096.359