ĐẠI DIỆN KINH DOANH

Chương trình khuyễn mãi cực Hấp dẫn trong năm 2022 tại Toyota Sông Lam

 

- Hỗ trợ mua xe trả góp đến 90%

 

- Tặng bộ phụ kiện giá trị cho khách hàng

 

- Cam kết giá bán tốt nhất khi mua xe

 

Hotline: 0913.096.359

Email: thuongtvld@gmail.com

Sản phẩm

Toyota Corolla Altis 1.8G

Toyota Corolla Altis 1.8G

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Sedan • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

719,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 1.8HEV

Toyota Corolla Altis 1.8HEV

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Sedan • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

860,000,000 VND
Toyota Corolla Altis 1.8V

Toyota Corolla Altis 1.8V

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Sedan • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

765,000,000 VND
Toyota Camry 2.5Q 2022

Toyota Camry 2.5Q 2022

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1515kg,Động cơ xe Xăng A25A-FKB,Công suất cực đại 209 mã lực,Mô-men xoán cực đại 250 Nm
 

1,370,000,000 VND
Toyota Camry 2.5HV 2022

Toyota Camry 2.5HV 2022

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1515kg,Động cơ xe Xăng 2.5L,Công suất cực đại 178 mã lực, Mô-men xoán cực đại 221 Nm

1,460,000,000 VND
Toyota Camry 2.0G 2022

Toyota Camry 2.0G 2022

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1515kg,Động cơ xe Xăng 2.0L,Công suất cực đại 176 mã lực

1,070,000,000 VND
Toyota Camry 2.0Q 2022

Toyota Camry 2.0Q 2022

Dài x Rộng x Cao (mm) 4885x 1840 x 1445 mm,Chiều dài cơ sở xe 2825 mm,Khoảng sáng gầm xe 140 mm,Trọng lượng không tải 1555kg,Động cơ xe Xăng 2.0L, Công suất cực đại 176 mã lực

1,185,000,000 VND
Toyota Avanza Premio MT

Toyota Avanza Premio MT

Toyota Toyota Avanza 1.5AT Số chỗ ngồi : 7 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 4 cấp

548,000,000 VND
Toyota Avanza Premio CVT

Toyota Avanza Premio CVT

Toyota Toyota Avanza 1.5AT Số chỗ ngồi : 7 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 4 cấp

588,000,000 VND
Toyota Raize 2022

Toyota Raize 2022

  • Động cơ xe 1.2L
  • Công suất cực đại 88 mã lực
  • Mô-men xoán cực đại 115Nm
547,000,000 VND
Toyota Vios 1.5E CVT (3 túi khí)

Toyota Vios 1.5E CVT (3 túi khí)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Sedan • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3
536,000,000 VND
Toyota Vios 1.5E MT (3 túi khí)

Toyota Vios 1.5E MT (3 túi khí)

- Kích thước tổng thể(D x R x C) : 4425x1730x1475 mm - Khoảng sáng gầm xe (mm): 133 - Động cơ: 2NR-FE (1.5L) - Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)): (79)107/6000 - Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 140/4200
483,000,000 VND
Toyota Vios 1.5E MT

Toyota Vios 1.5E MT

- Kích thước tổng thể(D x R x C) : 4425x1730x1475 mm - Khoảng sáng gầm xe (mm): 133 - Động cơ: 2NR-FE (1.5L) - Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)): (79)107/6000 - Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 140/4200
495,000,000 VND
Toyota Vios 1.5E CVT

Toyota Vios 1.5E CVT

- Kích thước tổng thể(D x R x C) : 4425x1730x1475 mm - Khoảng sáng gầm xe (mm): 133 - Động cơ: 2NR-FE (1.5L) - Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)): (79)107/6000 - Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 140/4200
550,000,000 VND
Toyota Vios 1.5G CVT

Toyota Vios 1.5G CVT

- Kích thước tổng thể(D x R x C) : 4425x1730x1475 mm - Khoảng sáng gầm xe (mm): 133 - Động cơ: 2NR-FE (1.5L) - Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)): (79)107/6000 - Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 140/4200
586,000,000 VND
Toyota Vios 1.5 GR-S

Toyota Vios 1.5 GR-S

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Sedan • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3
630,000,000 VND
Toyota Yaris G (CVT)

Toyota Yaris G (CVT)

Toyota Yaris G (CVT) Số chỗ ngồi : 5 chỗ Kiểu dáng : Hatchback Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động vô cấp
684,000,000 VND
Toyota Innova V 2.0AT

Toyota Innova V 2.0AT

Toyota Innova 2.0V Số chỗ ngồi : 7 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe trong nước Số tự động 6 cấp Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3
995,000,000 VND
Toyota Innova G 2.0AT

Toyota Innova G 2.0AT

Toyota Innova 2.0G Số chỗ ngồi : 8 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe trong nước Số tự động 6 cấp Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3
870,000,000 VND
Toyota Innova E 2.0MT

Toyota Innova E 2.0MT

Toyota Innova 2.0E Số chỗ ngồi : 8 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe trong nước Số tay 5 cấp Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3
755,000,000 VND
Toyota Innova Venturer

Toyota Innova Venturer

Toyota Innova Venturer Số chỗ ngồi : 8 chỗ Kiểu dáng : Đa dụng Nhiên liệu : Xăng Xuất xứ : Xe trong nước Số tay 5 cấp Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3
885,000,000 VND
Corolla Cross 1.8G (Nhập Khẩu)

Corolla Cross 1.8G (Nhập Khẩu)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
746,000,000 VND
Corolla Cross 1.8V (Nhập Khẩu)

Corolla Cross 1.8V (Nhập Khẩu)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động vô cấp CVT
846,000,000 VND
Corolla Cross 1.8HV (Nhập Khẩu)

Corolla Cross 1.8HV (Nhập Khẩu)

Dài x Rộng x Cao (mm) 4.460 x 1.825 x 1.620 mm Động cơ xe xăng 2ZR-FE 1.8L Công suất cực đại 97 mã lực Mô-men xoán cực đại 142 mã lực Hệ thống túi khí 7 túi khí
936,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7V 4×4 AT (Máy xăng - Nhập khẩu)

Toyota Fortuner 2.7V 4×4 AT (Máy xăng - Nhập khẩu)

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động 6 cấp
1,277,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4L 4X4 MT (Nhập Khẩu)

Toyota Hilux 2.4L 4X4 MT (Nhập Khẩu)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Bán tải • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Số tay 6 cấp
799,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4MT 4x2 (Máy dầu)

Toyota Fortuner 2.4MT 4x2 (Máy dầu)

• Động cơ xe diesel 2GD-FTV 2.4L • Công suất cực đại 148 mã lực tại vòng tua 3.400 v/p • Mô-men xoán cực đại 400 Nm tại dải vòng tua 1.600-2.000 v/p • Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước + Số sàn 6 cấp/6MT
1,015,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4AT 4x2 (Máy dầu)

Toyota Fortuner 2.4AT 4x2 (Máy dầu)

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
1,107,000,000 VND
Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4 (Máy dầu)

Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4 (Máy dầu)

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
1,459,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.8AT 4x4 (Máy dầu)

Toyota Fortuner 2.8AT 4x4 (Máy dầu)

• Động cơ xe diesel 2GD-FTV 2.4L • Công suất cực đại 148 mã lực tại vòng tua 3.400 v/p • Mô-men xoán cực đại 400 Nm tại dải vòng tua 1.600-2.000 v/p • Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Số tự động 6 cấp/6AT
1,423,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 (Máy xăng - Nhập khẩu))

Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 (Máy xăng - Nhập khẩu))

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Xăng • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Hộp số tự động 6 cấp
1,187,000,000 VND
Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4x2 (Máy dầu)

Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4x2 (Máy dầu)

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ • Kiểu dáng : SUV • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe trong nước • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
1,248,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4L 4X2 AT (Nhập khẩu)

Toyota Hilux 2.4L 4X2 AT (Nhập khẩu)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Bán tải • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp/6AT
674,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4L 4X2 MT (Nhập khẩu)

Toyota Hilux 2.4L 4X2 MT (Nhập khẩu)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ • Kiểu dáng : Bán tải • Nhiên liệu : Dầu • Xuất xứ : Xe nhập khẩu • Thông tin khác: + Số tay 6 cấp
628,000,000 VND
Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT Adventure (Nhập khẩu)

Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT Adventure (Nhập khẩu)

Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT MLM Số chỗ ngồi : 5 chỗ Kiểu dáng : Bán tải Nhiên liệu : Dầu Xuất xứ : Xe nhập khẩu Số tự động 6 cấp/6AT
913,000,000 VND
Toyota Alphard (Nhập Khẩu)

Toyota Alphard (Nhập Khẩu)

Toyota Alphard Kích thước (D x R x C): 4915 x 1850 x 1890 mm Chiều dài cơ sở: 3000 mm Khoảng sáng gầm xe: 160 mm Loại động cơ: 2GR-FE,3.5L, 6 xy lanh chữ V, 24 Van, DOHC kèm VVTi kép Dung tích công tác: 3456 cc Công suất tối đa: 202 (271)/6200 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Tự động 6 cấp
4,280,000,000 VND

Top

 0913.096.359