TOYOTA VIOS 2026

TOYOTA VIOS 2026

Giá từ: 458.000.000 VND

Nhận báo giá Mua trả góp

TOYOTA  VIOS 2026 - BỨT PHÁ AN TOÀN- MỞ NGÀN TRẢI NGHIỆM

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng : Sedan 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe trong nước 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động vô cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

PHIÊN BẢN VÀ GIÁ

• 1.5E MT: 458.000.000
• 1.5E CVT: 488.000.000
• 1.5G CVT: 545.000.000

Thiết kế giàu cảm xúc

VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường.

TRUYỀN CẢM HỨNG TỪ TIỆN NGHI VÀ THOẢI MÁI

Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống.

Hộp số

Hộp tự động vô cấp giúp tiết kiệm nhiên liệu khi lưu thông qua nhiều địa hình khác nhau. Bảo trì thường ít tốn kém chi phí hơn và kiểm soát xe tốt nhất có thể.

Động cơ Dual VVT-I

Động cơ 2NR-FE kết hợp với hệ thống VVT-I 4 xy lanh thẳng hàng dung tích 1.5 lít, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 vừa nâng cao hiệu suất vận hành vừa giảm mức tiêu thụ nhiên liệu

Thiết kế động học

Thiết kế động học giúp tối ưu các khí động, khắc phục các lực cản lên xe, giúp xe vận hành “trơn tru”, đồng thời tăng tính ổn định khi xe đang di chuyển tốc độ cao để đảm bảo an toàn cho người lái.

Vận hành êm ái, Tiết kiệm nhiên liệu

Vios thế hệ mới hứa mang lại những trải nghiệm thú vị phía sau tay lái nhưng vẫn tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

EBD phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Kiểm soát lực kéo

TRC kiểm soát công suất động cơ và phanh các bánh xe dẫn động nhằm giúp cho xe khởi hành và tăng tốc trên đường trơn trượt.

Camera lùi

Camera lùi giúp người lái quan sát được phía sau, thuận tiện và an toàn khi lùi xe, tự tin khi cầm lái.

Khởi hành ngang dốc

HAC sẽ tự động phanh tới các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc.

Hệ thống chống cứng bó phanh

ABS giúp các bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên xe

Hệ thống cân bằng điện tử

VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp

Túi khí

Các dòng xe VIOS mới được trang bị hệ thống 7 túi khí gồm 2 túi khí phía trước, 2 túi khí bên hông phía trước, 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối người lái sẽ đảm bảo an toàn cho hành khách và người lái trên mọi hành trình.

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Các phiên bản Vios mới đều đã được trang bị hệ thống BA - bổ sung lực phanh lên tới mức tối đa khi người lái đạp phanh khẩn cấp, mang lại sự an tâm cho hành khách trên mọi chuyến đi

Camera hỗ trợ đỗ xe

Hỗ trợ người lái quan sát và tránh được vật cản ở điểm mù phía sau xe đảm bảo sự an toàn tối đa trên mọi hành trình.

Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Tự động kích hoạt đèn cảnh báo xe phía sau khi phanh khẩn cấp đảm bảo an toàn cho mọi hành trình.

Cảm biến

Trang bị cảm biến sau khiến khách hàng hoàn toàn yên tâm khi vận hành dù trong không gian nhiều chướng ngại vật.

Màu nâu vàng - 4R0

Màu Đen - 218

 

 

 

Màu Đỏ - 3R3

Màu Bạc - 1D6

Màu Trắng - 040

Màu trắng ngọc trai- 089

Động cơ & Khung xe

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425x1730x1475
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895x1420x1205
 Chiều dài cơ sở (mm)
2550
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1475/1460
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
 Trọng lượng không tải (kg)
1110
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
 Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơLoại động cơ
2NR-FE (1.5L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1496
 Tỉ số nén
11.5
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
79 (107)/6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140/4200
 Tốc độ tối đa
170
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Hộp số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treoTrước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
 Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
185/60R15
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa thông gió /Ventilated disc 15"
 Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
5.7
 Trong đô thị
7.1
 Ngoài đô thị
4.9

Ngoại thất

Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen kiểu đèn chiếu/Halogen Projector
 Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có-Tự động ngắt/ With-Auto Cut
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau 
LED
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Màu
Cùng màu thân xe/Colored
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
 Sau
Không có/Without
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Vây cá mập/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Mạ cờ rôm/ Chrome plated
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Cùng màu thân xe/Color
 Sau
Cùng màu thân xe/Color
Lưới tản nhiệtTrước
Plating + Color
Chắn bùn 
Không có/Without
Ống xả kép 
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe 
Không có/Without

Nội thất

Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Bọc da, mạ bạc/Leather, silver ornamentation
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong 
Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Optitron
 Đèn báo chế độ Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời 
Không có/Without

Ghế

Chất liệu bọc ghế 
Da/Leather + Stitch
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
 Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
 Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
 Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

Tiện nghi

Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Tự động/Auto
Cửa gió sau 
Không có/Without
Hộp làm mát 
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD
 Số loa
6
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Không có/Without
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
 Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
 Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm 
Có/With
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Phanh tay điện tử 
Không có
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Tự động lên và chống kẹt bên người lá)/Auto Up & Jam protection for driver window
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/Without

An ninh

Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Không có/Without
Camera lùi 
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
 Góc trước
Không có/Without
 Góc sau
Không có/Without

An toàn bị động

Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With

KHÁM PHÁ XE TOYOTA

TOYOTA RAIZE 2026

TOYOTA RAIZE 2026

Từ 510.000.000 VNĐ
TOYOTA YARIS CROSS 2026

TOYOTA YARIS CROSS 2026

Từ 650.000.000 VNĐ
TOYOTA VIOS 2026

TOYOTA VIOS 2026

Từ 458.000.000 VNĐ
TOYOTA COLLORA CROSS 2026

TOYOTA COLLORA CROSS 2026

Từ 820.000.000 VNĐ
TOYOTA HILUX 2026

TOYOTA HILUX 2026

Từ 632.000.000 VNĐ
TOYOTA INNOVA CROSS 2026

TOYOTA INNOVA CROSS 2026

Từ 730.000.000 VNĐ
TOYOTA WIGO 2026

TOYOTA WIGO 2026

Từ 405.000.000 VNĐ
TOYOTA CAMRY 2026

TOYOTA CAMRY 2026

Từ 1.220.000.000 VNĐ
TOYOTA AVANZA 2026

TOYOTA AVANZA 2026

Từ 558.000.000 VNĐ
Gọi ngay
Yêu cầu giá lăn bánh