
TOYOTA WIGO G 1.2AT -LƯỚT ÊM PHỐ THỊ
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp
+ Số sàn 5 cấp
Cụm đèn phía trước xe được trang bị toàn bộ bằng hệ thống đèn LED mang lại khả năng chiếu sáng rõ nét, cùng với tính năng đèn chờ dẫn giúp người dùng dễ dàng quan sát khi di chuyển ra khỏi xe vào buổi tối.

.png)
.png)


Hệ thống tự động giảm công suất động cơ và phanh bánh xe khi phát hiện nguy cơ xe bị trượt, giúp xe vận hành ổn định, đặc biệt khi xe chuyển hướng đột ngột để tránh chướng ngại vật ở tốc độ cao.

Hỗ trợ tự động giữ phanh khi người lái nhả chân phanh chuyển sang đạp chân ga lúc khởi hành ngang dốc, ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng.

Hệ thống cảnh báo khi có xe di chuyển trong vùng không quan sát thấy qua gương chiếu hậu khi lùi xe.

Cảnh báo cho người lái khi có xe di chuyển trong vùng mù (vị trí không quan sát được qua gương chiếu hậu ngoài xe) giúp lái xe an toàn hơn đặc biệt khi chuyển làn.

Trắng W09

Cam R80
.jpg)
Đỏ R40
Bạc S28

Động cơ & Khung xe
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
| |
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) |
| ||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
| ||
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) |
| ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
| ||
| Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
| ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
| ||
| Trọng lượng không tải (kg) |
| ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
| ||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
| ||
| Động cơ | Loại động cơ |
| |
| Số xy lanh |
| ||
| Bố trí xy lanh |
| ||
| Dung tích xy lanh (cc) |
| ||
| Tỉ số nén |
| ||
| Hệ thống nhiên liệu |
| ||
| Loại nhiên liệu |
| ||
| Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) |
| ||
| Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) |
| ||
| Tiêu chuẩn khí thải |
| ||
| Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động |
| ||
| Chế độ lái |
| ||
| Hệ thống truyền động |
| ||
| Hộp số |
| ||
| Hệ thống treo | Trước |
| |
| Sau |
| ||
| Hệ thống lái | Trợ lực tay lái |
| |
| Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) |
| ||
| Vành & lốp xe | Loại vành |
| |
| Kích thước lốp |
| ||
| Lốp dự phòng |
| ||
| Phanh | Trước |
| |
| Sau |
| ||
| Tiêu thụ nhiên liệu | Kết hợp |
| |
| Trong đô thị |
| ||
| Ngoài đô thị |
|
Ngoại thất
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
| |
| Đèn chiếu xa |
| ||
| Đèn chiếu sáng ban ngày |
| ||
| Hệ thống rửa đèn |
| ||
| Hệ thống điều khiển đèn tự động |
| ||
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng |
| ||
| Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động |
| ||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
| ||
| Chế độ đèn chờ dẫn đường |
| ||
| Cụm đèn sau |
| ||
| Đèn báo phanh trên cao |
| ||
| Đèn sương mù | Trước |
| |
| Sau |
| ||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
| |
| Chức năng gập điện |
| ||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
| ||
| Tích hợp đèn chào mừng |
| ||
| Màu |
| ||
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi |
| ||
| Bộ nhớ vị trí |
| ||
| Chức năng sấy gương |
| ||
| Chức năng chống bám nước |
| ||
| Chức năng chống chói tự động |
| ||
| Gạt mưa | Trước |
| |
| Sau |
| ||
| Chức năng sấy kính sau |
| ||
| Ăng ten |
| ||
| Tay nắm cửa ngoài |
| ||
| Bộ quây xe thể thao |
| ||
| Cản xe | Trước |
| |
| Sau |
| ||
| Lưới tản nhiệt | Trước |
| |
| Chắn bùn |
| ||
| Ống xả kép |
| ||
| Cánh hướng gió nóc xe |
| ||
| Thanh đỡ nóc xe |
|
Nội thất
| Tay lái | Loại tay lái |
| |
| Chất liệu |
| ||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
| ||
| Điều chỉnh |
| ||
| Lẫy chuyển số |
| ||
| Bộ nhớ vị trí |
| ||
| Gương chiếu hậu trong |
| ||
| Tay nắm cửa trong |
| ||
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ |
| |
| Đèn báo chế độ Eco |
| ||
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
| ||
| Chức năng báo vị trí cần số |
| ||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
| ||
| Cửa sổ trời |
|
Ghế
| Chất liệu bọc ghế |
| ||
| Ghế trước | Loại ghế |
| |
| Điều chỉnh ghế lái |
| ||
| Điều chỉnh ghế hành khách |
| ||
| Bộ nhớ vị trí |
| ||
| Chức năng thông gió |
| ||
| Chức năng sưởi |
| ||
| Ghế sau | Hàng ghế thứ hai |
| |
| Hàng ghế thứ ba |
| ||
| Hàng ghế thứ bốn |
| ||
| Hàng ghế thứ năm |
|
Tiện nghi
| Rèm che nắng kính sau |
| ||
| Rèm che nắng cửa sau |
| ||
| Hệ thống điều hòa | Trước |
| |
| Cửa gió sau |
| ||
| Hộp làm mát |
| ||
| Hệ thống âm thanh | Đầu đĩa |
| |
| Số loa |
| ||
| Cổng kết nối AUX |
| ||
| Cổng kết nối USB |
| ||
| Kết nối Bluetooth |
| ||
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói |
| ||
| Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau |
| ||
| Kết nối wifi |
| ||
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay |
| ||
| Kết nối điện thoại thông minh |
| ||
| Kết nối HDMI |
| ||
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm |
| ||
| Khóa cửa điện |
| ||
| Chức năng khóa cửa từ xa |
| ||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
| ||
| Cốp điều khiển điện |
| ||
| Hệ thống sạc không dây |
| ||
| Hệ thống điều khiển hành trình |
|
An ninh
| Hệ thống báo động |
| ||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
|
An toàn chủ động
| Hệ thống chống bó cứng phanh |
| ||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp |
| ||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử |
| ||
| Hệ thống ổn định thân xe |
| ||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo |
| ||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
| ||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo |
| ||
| Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình |
| ||
| Hệ thống thích nghi địa hình |
| ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp |
| ||
| Camera lùi |
| ||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau |
| |
| Góc trước |
| ||
| Góc sau |
|
An toàn bị động
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước |
| |
| Túi khí bên hông phía trước |
| ||
| Túi khí rèm |
| ||
| Túi khí bên hông phía sau |
| ||
| Túi khí đầu gối người lái |
| ||
| Túi khí đầu gối hành khách |
| ||
| Dây đai an toàn | Trước |
|

